
Thử nghiệm lần 1. Test Match
West Indies
311/10 & 80/5 (28.3) : 282/10 & 0/0
Pakistan
inning 1
311/10
282/10
inning 2
80/5
0/0
Brandon King | 1 - 7 |
Kavem Hodge | 2 - 7 |
Amir Jangoo | 3 - 28 |
Shai Hope | 4 - 43 |
Tagenarine Chanderpaul | 5 - 80 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tagenarine Chanderpaul | 35 | 101 | 5 | 0 | 34.65 |
Brandon King | 5 | 12 | 1 | 0 | 41.67 |
Kavem Hodge | 0 | 3 | 0 | 0 | 0.00 |
Amir Jangoo | 4 | 21 | 1 | 0 | 19.05 |
Shai Hope | 10 | 8 | 2 | 0 | 125.00 |
Justin Pierre Greaves | 18 | 28 | 1 | 0 | 64.29 |
Roston Chase | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.00 |
Jomel Warrican | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Shamar Joseph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Kemar Roach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jayden Seales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 8 | ||||
Tổng số | 80 |
1 điểm 80/5 | 28 |
1 điểm 79/4 | 27 |
2 điểm 78/4 | 26 |
4 điểm 76/4 | 25 |
3 điểm 72/4 | 24 |
7 điểm 69/4 | 23 |
6 điểm 62/4 | 22 |
1 điểm 56/4 | 21 |
5 điểm 55/4 | 20 |
7 điểm 50/4 | 19 |
0 điểm 43/4 | 18 |
4 điểm 43/4 | 17 |
4 điểm 39/3 | 16 |
5 điểm 35/3 | 15 |
2 điểm 30/3 | 14 |
2 điểm 28/2 | 13 |
1 điểm 26/2 | 12 |
4 điểm 25/2 | 11 |
6 điểm 21/2 | 10 |
0 điểm 15/2 | 9 |
8 điểm 15/2 | 8 |
0 điểm 7/2 | 7 |
0 điểm 7/2 | 6 |
0 điểm 7/2 | 5 |
6 điểm 7/0 | 4 |
1 điểm 1/0 | 3 |
0 điểm 0/0 | 2 |
0 điểm 0/0 | 1 |
betandyou
Inning 2 Sự kiện nhanh
West Indies - Pakistan – Livestream 27.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
- The Hundred. 2026. Women
- West Indies vs Pakistan
- Jersey vs United Arab Emirates
- World Cup. League 2
- European Series. T10
- India. Hospital Premier League
- India. TNT Monsoon Cup
- India. Naaz WPL
- Somerset 2nd XI (Women) vs MCA Presidents XI (Women)
- Agra District Womens League
- Chandigarh League
- Gujrat District Cup
- Chennai daily cricket
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)