
Úc. ODI
Western Australia
207/8 (46.4) : 0/0
South Australia
Joel Curtis | 1 - 41 |
Sam Fanning | 2 - 48 |
Cameron Bancroft | 3 - 59 |
Ashton Turner | 4 - 77 |
Will Malajczuk | 5 - 87 |
Ashton Agar | 6 - 130 |
Hilton Cartwright | 7 - 134 |
Brody Couch | 8 - 203 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Sam Fanning | 15 | 26 | 2 | 0 | 57.69 |
Joel Curtis | 20 | 24 | 0 | 1 | 83.33 |
Cameron Bancroft | 7 | 7 | 1 | 0 | 100.00 |
Will Malajczuk | 20 | 27 | 3 | 0 | 74.07 |
Ashton Turner | 8 | 14 | 1 | 0 | 57.14 |
Hilton Cartwright | 23 | 45 | 1 | 0 | 51.11 |
Ashton Agar | 23 | 29 | 1 | 0 | 79.31 |
Kieran Elliott | 30 | 58 | 2 | 0 | 51.72 |
Brody Couch | 39 | 48 | 4 | 2 | 81.25 |
Albert Esterhuysen | 1 | 3 | 0 | 0 | 33.33 |
Mahli Beardman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 21 | ||||
Tổng số | 207 |
3 điểm 205/8 | 46 |
3 điểm 202/7 | 45 |
4 điểm 199/7 | 44 |
10 điểm 195/7 | 43 |
1 điểm 185/7 | 42 |
7 điểm 184/7 | 41 |
2 điểm 177/7 | 40 |
6 điểm 175/7 | 39 |
3 điểm 169/7 | 38 |
8 điểm 166/7 | 37 |
5 điểm 158/7 | 36 |
4 điểm 153/7 | 35 |
2 điểm 149/7 | 34 |
6 điểm 147/7 | 33 |
2 điểm 141/7 | 32 |
4 điểm 139/7 | 31 |
1 điểm 135/7 | 30 |
4 điểm 134/6 | 29 |
5 điểm 130/5 | 28 |
4 điểm 125/5 | 27 |
5 điểm 121/5 | 26 |
3 điểm 116/5 | 25 |
6 điểm 113/5 | 24 |
7 điểm 107/5 | 23 |
3 điểm 100/5 | 22 |
1 điểm 97/5 | 21 |
4 điểm 96/5 | 20 |
5 điểm 92/5 | 19 |
2 điểm 87/5 | 18 |
3 điểm 85/4 | 17 |
1 điểm 82/4 | 16 |
5 điểm 81/4 | 15 |
4 điểm 76/3 | 14 |
7 điểm 72/3 | 13 |
6 điểm 65/3 | 12 |
6 điểm 59/3 | 11 |
4 điểm 53/2 | 10 |
8 điểm 49/2 | 9 |
1 điểm 41/0 | 8 |
5 điểm 40/0 | 7 |
5 điểm 35/0 | 6 |
10 điểm 30/0 | 5 |
9 điểm 20/0 | 4 |
5 điểm 11/0 | 3 |
4 điểm 6/0 | 2 |
2 điểm 2/0 | 1 |
betandyou
Sự kiện nhanh
Western Australia - South Australia – Livestream 18.09.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)