
Ý. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Victoria Bosio (Q)
0 : 0
Nuria Brancaccio
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
4
6
Set 2
4
5
- 1Giao bóng thắng điểm1
- 51% thắng lượt giao bóng thứ 159
- 71Tỷ lệ phần trăm điểm break75
- 1Lỗi kép4
- 33Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 242
- 71Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên61
- 24Điểm từ lượt giao bóng của đội mình32
- 5Break6
betandyou
Thời gian chính thức
Victoria Bosio - Nuria Brancaccio – Livestream 09.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. 'S-Hertogenbosch.
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Stuttgart
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Stuttgart .Đôi
- Hiệp hội quần vợt nữ. Hertogenbosch
- WTA. London
- WTA. Ilkley
- WTA. Modena
- Hiệp hội quần vợt nữ. 'S-Hertogenbosch. Đôi.
- WTA. London. Doubles
- Bratislava. Challenger
- Challenger. Cattolica
- Challenger. Ilkley
- Challenger. Lyon
- ITF. Kayseri. Women
- ITF. Kursumlijska Banja
- ITF. Kursumlijska Banja. Nữ
- ITF. Merzig. Women
- ITF. Messina
- ITF. Monastir 2
- ITF. Monastir 2. Nữ
- ITF. Nyiregyhaza
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Curtea de Argeș
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Kayseri
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Zagreb. Phụ nữ.
- ITF. Kayseri. Doubles
- ITF. Kursumlijska Banja. Phụ nữ. Đôi
- ITF. Merzig. Women. Doubles
- ITF. Monastir 2. Đôi
- ITF. Monastir 2. Nữ. Đôi
- ITF. Monastir 2. Qualification
- ITF. Nice. Women. Qualification
- ITF. San Gregorio di Catania. Women. Qualification
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Madrid. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Zagreb. Phụ nữ. Đội
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Casablanca. Phụ nữ
- Vòng loái Liên đoàn quần vợt quốc tế. Guimarães. Phụ nữ
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Kiseljak
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Kiseljak. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- HY - հայերեն
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)