
Trung Quốc. Vòng 16
Hiệp 2
Guangxi Hengchen
2 : 3
Jiangxi Dingnan United
Hiệp 1
2
1
Hiệp 2
0
2
- 113Tấn công52
- 66Tấn công nguy hiểm24
- 68Tỷ lệ giữ bóng32
- 6Sút trúng mục tiêu4
- 4Sút trượt mục tiêu1
- 1Thẻ vàng0
- 6Phạt góc0
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 4Thay người0
betandyou
Thời gian chính thức
Guangxi Hengchen - Jiangxi Dingnan United – Livestream 26.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng đá Live
- Giải vô địch Hàn Quốc
- South Korea. K League 2
- Club Friendlies. Top
- Đan Mạch. Superliga
- Đan Mạch. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Giải vô địch Thụy Sĩ. SuperLeague
- Na Uy. Eliteserien
- Norway. Division 2
- Na Uy. Division 3
- Phần Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Giải vô địch Phần Lan. Kolmonen. Division 3
- Finland Championship U21
- Thụy Điển. Allsvenskan
- Thụy Điển. Superettan
- Trung Quốc. Super League
- Trung Quốc. League 1
- China. Second League
- China Championship U20
- Giao hữu Câu lạc bộ
- Ba Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I liga
- Séc. 2 Liga
- Argentina. Primera C Metropolitana U20
- Indonesia. Giải bóng đá cup
- Ukraina. First League
- Ukraine. Ternopil Oblast Cup
- Lithuania Championship. League 1
- Paraguay. League dự trữ
- Russian Championship. League 2. Division A. Gold
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 3
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 4
- Cộng hòa Malawi. Super Ligue
- Belarus. Division 2
- Belarus. Cúp bóng đá nữ
- Cúp bóng đá Estonia
- Cúp Liên đoàn bóng đá nữ Scotland
- Giao hữu Câu lạc bộ. Nữ
- Macau. Elite League
- Nam Phi. Giải 2. Nữ
- Uruguay. Primera Divisional C
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)