
ODI
Malaysia XI
191/9 : 174/5 (30.0)
Sea Hawks
Krishnamoorthy Vignesh | 1 - 17 |
Vivek Ravichandran | 2 - 49 |
Kishoor Gurunath | 3 - 92 |
Nishok Kumar Sobanbabu | 4 - 92 |
Ravi Karthikeyan | 5 - 124 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Karthick Manikandan | 15 | 7 | 1 | 1 | 214.29 |
Vivek Ravichandran | 23 | 24 | 2 | 1 | 95.83 |
Kishoor Gurunath | 29 | 51 | 2 | 2 | 56.86 |
Sanjay Marri Srinath | 54 | 52 | 4 | 1 | 103.85 |
Nishok Kumar Sobanbabu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.00 |
Ravi Karthikeyan | 12 | 18 | 1 | 0 | 66.67 |
Vishal Murali | 28 | 27 | 2 | 1 | 103.70 |
P Nirmal Kumar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
AVR Rathnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Dhruva Ram | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Hariharan Subramanyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 13 | ||||
Tổng số | 174 |
5 điểm 174/5 | 30 |
14 điểm 169/5 | 29 |
11 điểm 155/5 | 28 |
4 điểm 144/5 | 27 |
11 điểm 140/5 | 26 |
2 điểm 129/5 | 25 |
3 điểm 127/5 | 24 |
0 điểm 124/5 | 23 |
2 điểm 124/4 | 22 |
10 điểm 122/4 | 21 |
10 điểm 112/4 | 20 |
10 điểm 102/4 | 19 |
0 điểm 92/4 | 18 |
10 điểm 92/2 | 17 |
2 điểm 82/2 | 16 |
10 điểm 80/2 | 15 |
11 điểm 70/2 | 14 |
4 điểm 59/2 | 13 |
2 điểm 55/2 | 12 |
1 điểm 53/2 | 11 |
7 điểm 52/2 | 10 |
7 điểm 45/1 | 9 |
3 điểm 38/1 | 8 |
2 điểm 35/1 | 7 |
3 điểm 33/1 | 6 |
1 điểm 30/1 | 5 |
5 điểm 29/1 | 4 |
6 điểm 24/1 | 3 |
15 điểm 18/1 | 2 |
3 điểm 3/0 | 1 |
betandyou
Chỉ số
Malaysia XI - Sea Hawks – Livestream 30.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
- Malaysia XI vs Sea Hawks
- Sri Lanka. MCA Premier League
- India. Hifi Premier League
- India. Legends Premier League
- India. Tirupati Champions League
- Agra District Womens League
- Akluj Rural Championship
- Chandigarh League
- Karachi Challenge Cup
- Gujrat District Cup
- Chennai daily cricket
- India. Indoor Series
- Cricket 24. Cyber League
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)