
Vòng bảng. Bảng A. ODI
Malaysia
145/5 (35.1) : 0/0
Bahrain
Nazmus Sakib | 1 - 15 |
Ahmed Aqeel Wahid | 2 - 29 |
Saifullah Malik | 3 - 33 |
Muhamad Syahadat | 4 - 57 |
Syed Aziz | 5 - 120 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Saifullah Malik | 10 | 24 | 2 | 0 | 41.67 |
Nazmus Sakib | 6 | 10 | 1 | 0 | 60.00 |
Ahmed Aqeel Wahid | 9 | 9 | 2 | 0 | 100.00 |
Muhamad Syahadat | 11 | 16 | 1 | 0 | 68.75 |
Virandeep Singh | 50 | 80 | 5 | 0 | 62.50 |
Syed Aziz | 31 | 51 | 2 | 0 | 60.78 |
Amir Khan Malik | 20 | 21 | 1 | 2 | 95.24 |
Sharvin Muniandy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Vijay Unni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Prashant Madhukar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Arif Ullah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 8 | ||||
Tổng số | 145 |
1 điểm 145/5 | 35 |
5 điểm 144/5 | 34 |
6 điểm 139/5 | 33 |
11 điểm 133/5 | 32 |
2 điểm 122/5 | 31 |
8 điểm 120/5 | 30 |
0 điểm 112/4 | 29 |
6 điểm 112/4 | 28 |
1 điểm 106/4 | 27 |
7 điểm 105/4 | 26 |
5 điểm 98/4 | 25 |
2 điểm 93/4 | 24 |
0 điểm 91/4 | 23 |
6 điểm 91/4 | 22 |
3 điểm 85/4 | 21 |
3 điểm 82/4 | 20 |
3 điểm 79/4 | 19 |
1 điểm 76/4 | 18 |
2 điểm 75/4 | 17 |
5 điểm 73/4 | 16 |
6 điểm 68/4 | 15 |
3 điểm 62/4 | 14 |
2 điểm 59/4 | 13 |
3 điểm 57/4 | 12 |
2 điểm 54/3 | 11 |
11 điểm 52/3 | 10 |
8 điểm 41/3 | 9 |
3 điểm 33/3 | 8 |
1 điểm 30/2 | 7 |
4 điểm 29/1 | 6 |
8 điểm 25/1 | 5 |
6 điểm 17/1 | 4 |
8 điểm 11/0 | 3 |
0 điểm 3/0 | 2 |
3 điểm 3/0 | 1 |
betandyou
Sự kiện nhanh
Malaysia - Bahrain – Livestream 07.09.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)