
ODI
Nepal
117/6 (35.2) : 225/9
Hà Lan
Kushal Bhurtel | 1 - 0 |
Bhim Sharki | 2 - 28 |
Ishan Pandey | 3 - 50 |
Aasif Sheikh | 4 - 85 |
Dipendra Singh Airee | 5 - 104 |
Rohit Paudel | 6 - 104 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Kushal Bhurtel | 0 | 3 | 0 | 0 | 0.00 |
Aasif Sheikh | 38 | 78 | 2 | 0 | 48.72 |
Bhim Sharki | 10 | 15 | 1 | 0 | 66.67 |
Ishan Pandey | 16 | 31 | 1 | 0 | 51.61 |
Rohit Paudel | 26 | 38 | 0 | 0 | 68.42 |
Dipendra Singh Airee | 6 | 15 | 0 | 0 | 40.00 |
Aarif Sheikh | 6 | 14 | 0 | 0 | 42.86 |
Gulsan Jha | 6 | 19 | 0 | 0 | 31.58 |
Karan KC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Hemant Dhami | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Lalit Rajbanshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 9 | ||||
Tổng số | 117 |
0 điểm 115/6 | 35 |
5 điểm 115/6 | 34 |
4 điểm 110/6 | 33 |
2 điểm 106/6 | 32 |
0 điểm 104/6 | 31 |
1 điểm 104/5 | 30 |
9 điểm 103/4 | 29 |
3 điểm 94/4 | 28 |
1 điểm 91/4 | 27 |
4 điểm 90/4 | 26 |
5 điểm 86/4 | 25 |
1 điểm 81/3 | 24 |
1 điểm 80/3 | 23 |
5 điểm 79/3 | 22 |
2 điểm 74/3 | 21 |
2 điểm 72/3 | 20 |
5 điểm 70/3 | 19 |
4 điểm 65/3 | 18 |
5 điểm 61/3 | 17 |
3 điểm 56/3 | 16 |
3 điểm 53/3 | 15 |
7 điểm 50/2 | 14 |
3 điểm 43/2 | 13 |
2 điểm 40/2 | 12 |
6 điểm 38/2 | 11 |
1 điểm 32/2 | 10 |
1 điểm 31/2 | 9 |
2 điểm 30/2 | 8 |
5 điểm 28/2 | 7 |
11 điểm 23/1 | 6 |
1 điểm 12/1 | 5 |
4 điểm 11/1 | 4 |
4 điểm 7/1 | 3 |
1 điểm 3/1 | 2 |
2 điểm 2/1 | 1 |
betandyou
Sự kiện nhanh
Nepal - Hà Lan – Livestream 29.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
Bóng gậy Live
- Jersey vs United Arab Emirates
- Sri-Lanka. Premier League
- The Hundred. 2026. Women
- World Cup. League 2
- European Series. T10
- Inter Provincial Trophy
- Metro Bank. One Day Cup
- ECA European Cup
- German. Super League
- Quadrangular Series. Women
- India. CPL Batter Of Corporate Champion
- Zimbabwe. National Premier League
- Agra District Womens League
Chọn ngôn ngữ
- ZH - 廣東話
- RU - Русский
- SK - Slovenčin
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UZ - Oʻzbek tili
- BS - Bosanski
- KU - سۆرانی
- KM - ភាសាខ្មែរ
- RO - Română
- BN - বাংলা
- KU - Badînî
- KU - Kurmancî
- KU - Zazaki
- SW - Kiswahili
- NE - नेपाली
- AM - አማርኛ
- ES - Español mexicano
- SO - Af Soomaali
- EN - English
- ID - Bahasa Indonesia
- BG - Български
- DE - Deutsch
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HU - Magyar nyelv
- AZ - Azərbaycan dili
- IT - Italiano
- KO - 한국어
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- NB - Norsk
- PL - Polski
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)